xứng ý
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phù hợp với ý muốn, mong đợi: "xứng ý" chỉ sự thỏa mãn khi một điều gì đó đáp ứng đúng mong đợi, kỳ vọng hoặc sở thích của người nói.
- Vừa lòng, hài lòng: Dùng để diễn tả cảm giác hài lòng khi nhận được kết quả hoặc trải nghiệm phù hợp với ý định ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Món quà này thật xứng ý với tôi. (Món quà này hoàn toàn phù hợp với mong muốn của tôi.)
- Anh ấy đã tìm được công việc xứng ý. (Anh ấy đã có một công việc vừa lòng, đáp ứng kỳ vọng.)
- Cô ấy không thấy xứng ý với bức tranh mới mua. (Cô ấy không hài lòng vì bức tranh không đúng ý mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xứng ý vừa lòng": cụm từ nhấn mạnh sự hài lòng trọn vẹn.
- Mọi thứ đều xứng ý vừa lòng, tôi không còn gì để phàn nàn. (Mọi thứ đều hoàn hảo, đáp ứng mọi mong đợi.)
- "không xứng ý": diễn tả sự thất vọng hoặc không hài lòng.
- Sản phẩm này không xứng ý với số tiền bỏ ra. (Sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng so với giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Xứng (tính từ): phù hợp, tương xứng.
- Món quà này xứng với công sức của anh. (Món quà tương xứng với nỗ lực của anh.)
- Ý (danh từ): suy nghĩ, mong muốn, dự định.
- Ý của tôi là đi du lịch vào cuối tuần. (Mong muốn của tôi là đi du lịch cuối tuần.)
- Bất xứng (tính từ): không phù hợp, không tương xứng — trái nghĩa của "xứng".
- Hành động đó bất xứng với danh dự của anh. (Hành động đó không phù hợp với danh dự của anh.)
Từ đồng nghĩa
- Vừa lòng: cảm giác hài lòng, thỏa mãn.
- Hài lòng: trạng thái bằng lòng với điều gì đó.
- Mãn nguyện: cảm giác đạt được điều mong muốn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Đúng ý: phù hợp chính xác với ý định hoặc mong đợi.
Thành ngữ liên quan
- Xứng ý như ý: hoàn toàn phù hợp với mong muốn, không có điều gì chê trách.
- Buổi tiệc tổ chức xứng ý như ý, ai cũng vui vẻ. (Buổi tiệc diễn ra hoàn hảo, đúng như mọi người mong đợi.)
- Không xứng ý, không vừa lòng: diễn tả sự không hài lòng hoàn toàn.
- Anh ấy không xứng ý, không vừa lòng với kết quả thi. (Anh ấy hoàn toàn thất vọng về kết quả thi.)